Game Moba Là Gì? Các Thuật Ngữ Hay Sử Dụng Trong Game Moba

Game MOBA là một trong những thể loại phổ biến và được yêu thích hàng đầu cả ở Việt Nam và trên toàn thế giới hiện nay.

GAME MOBA là gì?

MOBA là cụm từ viết tắt của Multiplayer Online Battle Arena. Đây là thể loại game chiến trường trực tuyến với sự tham gia của nhiều người chơi, với mục đích là tiêu diệt và phá hủy kiến trúc của đối phương. Game MOBA không chỉ đề cao kỹ năng cá nhân, mà chiến thuật cùng sự khôn ngoan, phối hợp ăn ý giữa các thành viên trong đội cũng là mấu chốt để cả team cùng đi đến chiến thắng. Chính điều này đã tạo nên sức hút không thể chối từ cho thể loại này.

Các game MOBA nổi tiếng hiện nay có thể kể đến Liên Minh Huyền Thoại, DOTA, Smite trên nền tảng PC hay Mobile Legends, Liên Quân Mobile cho di động.

Các thuật ngữ hay sử dụng trong game MOBA

ACE

Đây là cụm từ chỉ trạng thái quét sạch toàn bộ đội hình đối phương. Trong một số game như Liên Minh Huyền Thoại, mỗi khi bạn hạ gục hết team địch màn hình sẽ hiển thị ACE.

Cooldown

Chỉ thời gian hồi chiêu thức của các tướng

Combat

Combat là từ chỉ trận giao tranh với sự tham gia của nhiều thành viên 2 team với mục đích giành mục tiêu, giành tiền vàng,…và mang đến sự thay đổi cục diện lớn cho trận đấu. 

Feed

Đây là từ dùng để chỉ nói đến kỹ năng chơi còn non tay nên bị mất nhiều mạng vô nghĩa và tạo ra lợi thế lớn cho team địch.

Gank

Đảo đường, để hỗ trợ hoặc kêu gọi đồng đội cùng tấn công bất ngờ kẻ địch.

Jungle

Đây là từ sử dụng cho các vị tướng đi rừng với mục đích chính là kiếm tiền và thăng cấp càng nhanh càng tốt trong giai đoạn đầu game. Các tướng đi rừng sẽ có sức mạnh rất lớn vào nửa sau ván đấu khi đã có đủ đồ và level cần thiết.

Meta

Meta là viết tắt của Most Efficient Tactics Available để chỉ những lối đánh, chiến thuật trong phiên bản hiện tại của game. Việc điều chỉnh các tướng từ phía nhà sản xuất và thông hiểu meta ảnh hưởng rất lớn tới việc chọn tướng hay đi đường của người chơi trong game MOBA.

Outplay

Lật ngược tình thế từ thua thành thắng.

Support

Đây là những vị tướng có vai trò rất quan trọng trong team. Dù không thường xuyên ăn mạng hay sở hữu sát thương lớn nhưng nhiệm vụ của support là đi kèm bảo vệ, buff máu hoặc buff các hiệu ứng cường hóa cho đồng đội.

Tank

Tank (tanker) là những vị tướng nổi bất với lượng máu, giáp dày với nhiệm vụ chủ yếu là thu hút sát thương từ đối thủ để đồng đội dễ dàng hành động hơn.

Ulti

Đây là từ viết tắt của Ultimate chỉ kỹ năng cuối của các vị tướng trong game MOBA. Ulti thường là kỹ năng mạnh nhất và có khả năng xoay chuyển cục diện của mỗi pha giao tranh cũng như thế trận.

MUA VÀ NẠP THẺ GAME MOBA

Thuật Ngữ Trong Game

1 Creep Từ chỉ quân lính trong trò chơi. 2 Farm Từ chỉ việc người chơi ” chăm chỉ” đi kiếm tiền Vàng (thông qua tiêu diệt creep). để lấy gold. Một người được gọi là “đang farm” khi họ hoàn toàn tập trung vào công việc đó. 3 Focus Tập trung vào một mục tiêu cần phải tấn công. 4 Lane Đường đi, lộ trình tiến quân. 5 Mid Viết tắt của từ “lane middle”, là con đường trung tâm dẫn thẳng tới phe đối phương. 6 Top Viết tắt của từ “lane top “, là con đường phía trên dẫn tới phe đối phương. 7 Bot Viết tắt của từ “lane bottom”, là con đường phía bên dưới dẫn tới phe đối phương. 8 Rừng Là các vị trí xen giữa các lane, nơi xuất hiện các neutral creep (gọi nôm na là creep rừng). 9 Harass Có thể hiểu là việc gây áp lực lên đối phương bằng cách tấn công tướng đi trên cùng lane. Về cơ bản harass là chiến thuật quấy rối đối phương ngăn không cho họ farm một cách thoải mái. 10 Juke Là động tác giả khiến cho đối phương khó lòng phán đoán được nước đi của bạn. Thường dùng để trốn thoát khi bị truy đuổi. 11 Pull Mô tả việc quây dụ lính đối phương cho đồng đội cùng đánh. 12 Spam Tức spam skill, dùng 1 skill lặp đi lặp lại nhiều lần. 13 Boss Quái vật/ lính trùm có sức mạnh hơn các loại thông thường. Đánh hạ được Boss, người chơi sẽ nhận được nhiều phần thưởng hậu hĩnh. 14 Roshan Chỉ Boss trong bản đồ thi đấu. 15 Gank Hành động một mình hoặc cùng vài đồng đội bao vây, tập kích anh hùng đơn thân phe địch. 16 B Viết tắt của “back”. Khi đồng đội nói “b” tức là hãy rời khỏi đó hoặc lùi về ngay. 17 TP Viết tắt từ teleport. Sử dụng vật phẩm di chuyển tức thì đến chỗ cần giúp đỡ. 18 Def Phòng thủ 19 Miss

Ám chỉ việc mất dấu một tướng nào đó trên bản đồ. Cẩn thận! Bạn hoặc đồng đội sắp bị tập kích.

20 Skill Chiêu thức, kỹ năng của mỗi nhân vật. Dùng để tấn công đối phương hoặc hỗ trợ đồng đội. 21 Damage Gây sát thương đối phương. 22 Nuke Hoặc nuker. Chỉ việc dùng skill để gây damage lên đối phương. 23 Ult Chiêu thức cuối cùng của tướng (thường rất mạnh hoặc có tác dụng đặc biệt). 24 oom Viết tắt của từ “our of mana”, tức hết mana. 25 Cd Viết tắt từ “cooldown”. Chỉ thời gian mà bạn phải chờ để sử dụng tiếp skill mà bạn vừa dùng xong trước đó. 26 Str Strength – Sức mạnh 27 Int Intelligence – Trí lực. 28 Agi Agility – Nhanh nhẹn. 29 lh Viết tắt từ last-hit, dứt điểm creep để nhận được tiền. 30 Phá trụ Khi binh tuyến phe mình chưa đến tháp phòng thủ phe địch, hành động tấn công tháp phòng thủ gọi là Dota. 31 Giữ trụ Đang trong game, khi đối phương anh hùng âm mưu tiến hành dota, tháp bị tập kích sẽ nhận 1 buff gần như vô địch. 32 Dứt điểm Khi lượng HP sau cùng của 1 đơn vị (Dã quái hoặc Phe địch) kết thúc bởi anh hùng phe ta, thì gọi là Dứt điểm, có thể được thưởng tiền. 33 Deny (Tự hủy) Khi lượng HP sau cùng của 1 đơn vị Thường (hoặc Kiến trúc) phe ta kết thúc bởi anh hùng phe ta, thì gọi là Tự hủy, mục đích để Tướng phe địch đạt được kinh nghiệm hoặc tiền 34 Combat Khi có rất nhiều anh hùng cùng lúc tham gia 1 trận chiến, phối hợp lẫn nhau. 35 DPS Viết tắt của Damage Per Second, tức sát thương gây ra trong mỗi giây. DPS là một khái niệm phản ánh hiệu quả của việc xây dựng hệ thống skill và vật phẩm. Anh hùng DPS thuộc anh hùng có bất kỳ thuộc tính nào, kỹ năng của họ có thể tăng tấn công, tốc độ tấn công…, trong lúc đấu, DPS thường mạnh vào giai đoạn giữa và sau, giai đoạn đầu sẽ hơi yếu. 36 Phụ trợ Bao gồm các khả năng trị liệu, khống chế, đặc kỹ… Trong 1 trận đoàn chiến, tướng có khả năng phụ trợ sẽ giúp ích cho đồng đội đồng thời bản thân cũng trở nên mạnh hơn. 37 Công phá Tiêu diệt sạch 1 loạt binh lực phe địch (kể cả phá trụ), giúp binh tuyến phe ta tiến lên, chiến thuật này sử dụng khi giải vây căn cứ hoặc thần tốc tiến lên. 38 Cản lính Khi không muốn binh tuyến phe ta tiến lên, sử dụng các cách ngăn cản binh sĩ ta tiến lên phía trước, gọi là Kéo Tuyến, Kéo Tuyến có thể làm cho chiến tuyến duy trì dưới Tiễn Tháp, để nhận được nhiều ưu thế hơn, đồng thời có thể ngăn cản anh hùng phe địch thăng cấp, chứng minh sự trưởng thành của bản thân. 39 Kéo lính rừng Kéo lính rừng trung lập về binh tuyến, là hành vi làm cho tiểu binh bị lôi cuốn mà đi tấn công, gọi là Kéo lính rừng, Kéo lính rừng là 1 phương pháp cản lính rất hiệu quả, đồng thời có thể bảo chứng sự trưởng thành của anh hùng trong tình huống bị áp chế. 40 Feed Feed ám chỉ những người chết quá nhiều tạo cơ hội cho đối phương nhận thêm kinh nghiệm và tiên.

Thuật Ngữ Game Blade And Soul (Bns)

Cùng Izgaming tìm hiểu các thuật ngữ có trong game Blade And Soul ( gọi tắc là BNS ) một thể loai trò chơi nhập vai trực tuyến nhiều người chơi kỳ ảo được phát hành và phát triển bởi: NCSOFT, Team Bloodlust.

Gear bns là gì?

Gear bns là 1 thuật ngữ dùng để chỉ các thiết bị và phụ kiện phục vụ cho gamer bns, bao gồm: bàn phím cơ, chuột chơi game, tai nghe gaming, lót chuột, giá treo tai nghe,…

Tóm lại, những thiết bị phục vụ việc chơi game bns gọi là Gear bns.

game bns là gì

Oldbie là gì?

Chỉ những người chơi lâu năm, có nhiều kinh nghiệm.

Newbie là gì?

Newbie là người chơi mới, chưa có nhiều kinh nghiệm.

Thuật class trong BNS cần nhớ

Sát Thủ Sin/AssassinCuồng Long Des/DestroyerKiếm Sư BM/Blade MasterKiếm Vũ BD/Blade MasterVõ SưKfm/Kungfu MasterPháp Sư FM/Force MasterTriệu Hồi SưSum/SummonerKhí Công SưSF/Soul FighterWarlockWlMaestro (class súng chưa ra mắt) Gunner

Thuật ngữ BNS cần nhớ

CC = Crowd Control Khống chế StunGây choángKDTé ngãDazeGụt ngãAirHất tungGradNắm cổBuff/WingBuff sát thương/máuiframeBảo vệ cả độiMechCơ chế bossWipeQuét sạchDps = Damage per secondsát thương theo mỗi giâyDoT = Damage over timeSát thương theo thời gianAggroMức đe dọaBlockĐỡ/chặn đònAP = Ability PowerSức tấn côngDef = DefensePhòng thủAcc = AccuracyChính xácEvasionTỉ lệ né tránhBlockTỉ lệ đỡ đòn (khác với block ball ở trên)DameSát thương Crit Chí mạngCrit chanceTỉ lệ chí mạngCrit DameSát thương chí mạngCrit DefPhòng thủ chí mạng (giảm sát thương chí mạng nhận vào)RegenTự hồi máu

Thuật ngữ lối chơi

PvE (Player versus Environment)Lối chơi đánh quái farm đồ, chủ yếu dùng trong việc chia nhóm trang bị và vệ hồn trong chúng tôi (Player versus Player)Lối chơi chiến đấu đối đầu trực tiếp với người chơi khácCasual Player Người chơi thông thường/cho vui Whale = Đại gia BnSDùng để chỉ các đại gia siêu nạp/cà thẻ trong BnS.Trove Sự kiện mở hộp đặc biệt của BnS

Các Thuật Ngữ Thông Dụng Trong Game

Xin chào các Kiện Tướng,

Trong phần 1 và phần 2, chúng ta đã làm quen với những thuật ngữ hết sức cơ bản trong Liên Quân Mobile. Và sang tới phần 3 này, Hội Đồng Liên Quân sẽ tiếp tục giới thiệu cho các bạn những thuật ngữ khác cũng rất thông dụng.

Trong bản đồ Miền Đất Hứa có tổng cộng là 3 đường cơ bản chưa kể khu vực Rừng, và đường quan trọng nhất chính là Đường Giữa (viết tắt là mid). Khu vực này giống như trục xương sống của bản đồ và là con đường ngắn nhất dẫn đến nhà chính đối phương. Ở meta thời điểm hiện tại, Đường Giữa thường là nơi ngự trị của các vị tướng Pháp Sư.

Top – Đường Kinh Kong

Để thuận tiện cho việc trải nghiệm game thì trong Liên Quân Mobile tồn tại cơ chế đối xứng, nghĩa là bạn luôn ở đội phía dưới khi bước vào trận. Nhưng trên thực tế, các mục tiêu lớn là Rồng Hắc Ám và Kinh Kong sẽ liên tục xoay chiều ở hai bên cánh tùy thuộc vào đội mà bạn được xếp. Do vậy, Top sẽ được viết tắt cho đường có Kinh Kong, chứ không phải là đường nằm ở phía trên bản đồ. Và khu vực này thông thường sẽ được đảm nhiệm bởi các vị tướng Đỡ Đòn

Tương tự với định nghĩa Top, Bot cũng không phụ thuộc vào hướng trên bản đồ mà phụ thuộc vào mục tiêu lớn mà đường đó có, cụ thể ở đây là Rồng Hắc Ám. Với giá trị về mặt kinh tế bao gồm tiền và kinh nghiệm, Rồng Hắc Ám tỏ ra cực kỳ quan trọng trong giai đoạn đầu game. Do đó, Xạ Thủ và Trợ Thủ thông thường sẽ đảm nhiệm vai trò trấn giữ khu vực này.

Mid và Miss là hai khái niệm khác nhau nhưng thường bị nhầm lẫn do cách phát âm giống nhau. Miss có hai nghĩa chính, thứ nhất là biến mất. Thông thường tín hiệu này sẽ được ra hiệu bằng dấu “?” trên bản đồ hoặc câu Chat Lẹ “Kẻ địch biến mất”. Còn nghĩa thứ hai nghĩa là trượt, thường để nói về việc tung các kỹ năng định hướng không chính xác, ví dụ như Xích Ma Quái của Grakk, Vụ Nổ Vàng của Gildur…

101 Thuật Ngữ Game Và Ý Nghĩa “Thật Sự”

Hy vọng các bạn sẽ có những giây phút thoải mái sau khi đọc qua loạt bài viết “vớ vẩn, vô tích sự và phí thời gian” này.

Cấp độ, thuật ngữ game này được áp dụng trong rất nhiều thứ, từ chỉ số của nhân vật hoặc vũ khí, cho đến việc mở khóa cái “camo” hình Hello Kitty cho khẩu súng M16A4 của bạn.

52. LUDOLOGY

Những nghiên cứu, luận thuyết về video game. Đơn giản chỉ là cách miêu tả hào nhoáng về việc “tám” trên trời dưới biển về game.

53. MICROTRANSACTIONS

Giao dịch mua vật phẩm ảo trong game bằng tiền thật. Tựa game nào mà được xác nhận rằng sẽ có Microtransaction trước khi ra mắt thì sẽ nhận được tràng gạch đá khổng lồ của cộng đồng, hoàn toàn trái ngược với định nghĩa “micro”.

Là thuật ngữ game chỉ năng lượng giới hạn số lần thực hiện phép thuật, là thứ duy nhất “nerf” các nhân vật pháp sư trong game.

55. MATCHMAKING

Hệ thống tự động dò tìm phòng chơi, lúc thì kết nối rất nhanh, lúc thì pha cà phê xong vẫn thấy mình trơ trọi ngoài phòng chờ. Liệu hệ thống này hoàn toàn tự động hay được điều khiển bởi một đàn rùa hoàn toàn là một ẩn số.

56. MIDDLEWARE

Những phần mềm làm nhiệm vụ “cầu nối” giữa hệ điều hành hoặc cơ sở dữ liệu và các ứng dụng, ví dụ như mấy cái giới thiệu Havok engine hay NVIDIA và AMD mỗi khi bạn bắt đầu game, khiến cho người dùng thỉnh thoảng… phát khùng vì game không cho bỏ qua mấy đoạn giới thiệu “ảo lòi” này.

Trong tiếng Anh tức là đám đông, vì một lý do nào đấy mà thuật ngữ game này có nghĩa là một (chỉ một) địch thủ trong video game.

Multiplayer Online Battle Arena – Game chiến thuật đối kháng chơi mạng, thường hay phân ra hai luồng sóng, một bên luôn chế nhạo bên kia vì không thể “deny” được (“deny” cũng lại là một thuật ngữ game MOBA mà khi Google cũng không cho ra kết quả thỏa đáng).

59. MOUSELOOK

Dùng chuột để nhìn xung quanh mình và xả đạn trong lúc di chuyển. Nghe qua thì có vẻ thuật ngữ game này là điều mà trẻ con lên 3 cũng làm được, cho đến khi bạn xem phụ huynh làm thử.

60. MULTIPLE ENDINGS

Các kết cục khác nhau, là thứ mà đa số người chơi sẽ xem trên Youtube sau khi hoàn thành game.

Tựa game phiêu lưu nhấn-trỏ chuột kinh điển ra mắt vào năm 1993, là cú “hit” bất ngờ (và cũng đầy mỉa mai) của ngành công nghiệp game.

Vũ khí hoặc nhân vật của bạn giờ sẽ “hoạt động như hạch”, trong khi đấy của người khác thì vẫn mạnh một cách bất hợp lý (xem thuật ngữ game ” overpowered “). Ở Việt Nam thì phát âm là “nép” hoặc “nớp”.

Là thuật ngữ game chỉ những người luôn nhận phải gạch đá từ đồng đội khi luôn bị “gank” và đứng bét trên bảng xếp hạng, nhưng ít người biết rằng họ đang giữ cấp bậc Global Elite trong một game khác.

Non-playable characters, là những nhân vật thỉnh thoảng để lạc mất thú cưng và nhờ vả bạn đi tìm hộ. Thỉnh thoảng lại bán phế liệu cho bạn với giá cắt cổ.

67. OPEN-WORLD

Thế giới mở, thật ra chỉ đơn giản là ném bạn vô một cái “hộp cát” (sandbox) bự hơn bình thường.

68. OVERPOWERED (OP)

Mạnh quá đáng, là mấy cái thứ mới đá đít bạn (xem thuật ngữ game ” nerf “).

69. PERMADEATH

Cơ chế “chết là hết”, xuất hiện trong rất nhiều tựa game phổ biến, song ít ai nhận ra.

70. PERSISTENT WORLD

Thế giới trong game sẽ tiếp tục “hoạt động” cho dù người chơi có tham gia hay không, thật ra chả thay đổi gì nhiều lắm trừ phi người chơi bỏ game vài năm rồi quay lại.

71. PIXELBITCHING/PIXELHUNTING

Dò con trỏ chuột khắp màn hình để tìm một mẩu “pixel” tý tẹo để giải đố trong game phiêu lưu nhấn-trỏ chuột, là lối thiết kế kinh điển được phát minh từ quyển sách “Hướng Dẫn Thiết Kế Game Theo Phong Cách Đ*t M* Người Chơi”.

Bản chuyển thể, nếu đi đôi với những từ “Assassin’s Creed Unity” hoặc “Batman: Arkham Knight” và “tốt” sẽ khiến cho cả đống người cười phá lên.

73. PROCEDURAL GENERATION

Là thuật ngữ game ám chỉ nghệ thuật chế tạo thế giới game ngẫu nhiên bằng thuật toán thay vì thiết kế bằng tay, đảm bảo giá trị chơi lại cao đến mức con cháu bạn có thể tiếp tục phần chơi của bạn.

Players vs. Environments, nơi người chơi hợp tác chống lại các sinh vật không trả lời “mục đích xuống Trái Đất” là gì.

77. QUICK TIME EVENT

Một thuật ngữ game dùng để chỉ cơ chế game trong đó người chơi trải nghiệm những phân đoạn gay cấn, đậm chất điện ảnh, nhưng thay vì chứng kiến những gì đang diễn ra trên màn hình thì lại chờ xem nút bấm nào hiện ra để mình nhấn vào.

78. REPLAY VALUE

Giá trị chơi lại, là thứ mà ai cũng khen về một tựa game nào đó, nhưng thực chất phá đảo xong thì cũng bỏ xó.

79. RETRO GAMING

Chơi lại các tựa game cổ điển. Nhớ cái game bạn từng bỏ vài tháng để cày nát bét hồi còn “trẻ trâu” chứ? Giờ bạn sẽ thoát game sau 5 phút vì lối điều khiển như hạch.

80. ROCKETJUMPING

Là thuật ngữ game được phát minh bởi Quake, trong đó người chơi chĩa khẩu súng phóng lựu dưới chân và bắn khiến cho nhân vật bay lên chín tầng mây, trông giống như một gã… xì hơi ra trái hỏa tiễn nhưng thực chất lại là một kỹ thuật di chuyển quý báu.

81. ROGUELIKE

Một thể loại game mà ngày nay chả có có điểm gì tương đồng với tựa game “Rogue” kinh điển ngoài cơ chế permadeath và độ khó như có ai đấy cố tình đấm vào mặt bạn.

Những lời đối thoại chân thành giữa hai linh hồn (thỉnh thoảng không phân biệt giới tính) gắn kết với nhau thông qua một loạt câu hỏi và trả lời, nếu trả lời sai thì cứ quay lại điểm lưu gần nhất rồi chọn câu trả lời đúng, chả có gì phải xoắn (ước gì ngoài đời cũng vậy).

Game nhập vai, là thể loại game khiến người chơi hớp hồn bị vào những thế giới tuyệt đẹp và đầy mộng ảo, có điểm chung là hay có nhện, yêu tinh tai nhọn (elves) và những nhân vật nữ với bộ giáp thiếu tính thiết thực. Thỉnh thoảng diễn ra ngoài vũ trụ.

84. SIMULATOR

Game mô phỏng, nghe qua thì các hoạt động như lái xe tải, thực hiện nghĩa vụ quân sự hay quản lý công viên giải trí khá là buồn tẻ, song những trò chơi dựa trên những hoạt động này cực kỳ gây nghiện và hấp dẫn một bộ phận đông đảo người hâm mộ.

85. SEASON PASS

Trong lúc thuyết phục bạn rằng trò chơi abcxyz rất hay và đáng tiền, nhà phát triển sẽ sờ ví bạn thêm chút nữa.

Scalable Link Interface, công nghệ giúp người dùng kết hợp hai card đồ họa của NVIDIA trên một hệ thống PC và khiến khổ chủ “khóc thét” khi nhìn vào hóa đơn tiền điện mỗi tháng.

87. SLIDING BLOCK PUZZLE

Game xếp hình khối, là cái game mà có lẽ bạn từng “chọt chọt” trên điện thoại hồi học cấp 2 mà ai cũng ghét, nhưng đều cố phá đảo để ganh đua với nhau.

88. SPEEDRUN

Nghệ thuật sử dụng “kiến thức” về game và “glitch” của game để hoàn thành một trò chơi trong thời gian ngắn nhất. Bao gồm việc nhấn nút nhảy vào đúng tích tắc thứ 13 của giây 37 hay leo lên cây cột đánh số 6 trong 9 giây kể từ khi xuất phát.

Là thuật ngữ game chỉ những người chơi có kỹ năng “bá đạo” tìm cách xuống hàng ngũ “gà công nghiệp” để hưởng niềm vui “bán hành”. Người cùng đội rất hoan nghênh, địch thủ thì không thể làm gì hơn ngoài việc nhấn nút “Report” và… chửi.

90. STEALTH MISSION

Những nhiệm vụ bí mật vớ vẩn buộc người chơi phải lê mông đằng sau vật chắn và không để bị phát hiện, trong khi mình đang có trên tay một khẩu súng máy có thể càn quét cả một quốc gia.

91. STRATEGY

Những chiến thuật mang tầm “vĩ mô” được đưa ra trước thực chiến. Nghe qua thì thuật ngữ game này rất cao cả và có cái gì đấy rất chi là “lớn lao”, cho đến khi đồng đội nói vào mic “YOLO” và bắt đầu xông pha vào chiến trường với một con dao nhựa.

92. SURVIVAL HORROR

Game kinh dị – sinh tồn, ngoại trừ game của Frictional Games thì chả có game nào dán mác này thật sự đáng sợ cả.

Chiến thuật tự phát trong khi chơi, ví dụ như 4 mạng cầm AWP để hạ tên nào xấu số chạy qua cửa mid ở Dust 2, hay ném bom lửa Molotov vào trái C4 để “nướng” 3 tên địch cố gỡ bom.

94. THEORYCRAFTING

Việc phân tích số liệu giúp tạo nên các chiến thuật hoàn hảo nhất cho người chơi bắt nguồn từ StarCraft.

Có lẽ là thứ duy nhất gắn kết toán học và video game, và dĩ nhiên như thường lệ, chả ai quan tâm.

95. TOUCHSCREEN

Màn hình cảm ứng, hay còn gọi là “bộ sưu tập vân tay và mồ hôi” miễn phí.

96. TWINKING

Hành động “thả” vật dụng hàng xịn cho các nhân vật có cấp bậc thấp hơn, thật ra chủ yếu dùng để khoe khoang.

97. VIETGAME.ASIA

E hèm, đây là đơn vị mang đến cho các bạn bài viết ngớ ngẩn này!

Nếu như bạn nhìn vào bàn phím của một ai đó bị mờ nét chữ ở bốn phím này, thì 140% rằng chủ nhân của nó chơi game rất nhiều (hoặc là bàn phím dởm).

99. WALLHACK

Là thuật ngữ game ám chỉ một kiểu ăn gian cho phép người chơi nhìn thấy địch thủ xuyên vật thể trong game, là công cụ chơi trốn tìm khá hiệu quả.

Trước đây là những con quái vật khiến người chơi sợ hãi, ngày nay là “bia tập bắn” cho các xạ thủ.

Kỹ thuật thường thấy trong game đối kháng trong đó người chơi giữ khoảng cách với địch thủ.

Những ai “bá đạo” kỹ thuật này cũng giống như khi bạn theo đuổi một cô nàng nào đó vậy, nếu bạn đứng ở ngoài nhìn vào thì không sao, lại gần rồi chạm vào thì đừng thắc mắc vì sao mình lại cắm hàm răng xuống đất vài giây sau đó.

BÀI VIẾT THAM KHẢO THÔNG TIN TỪ PCGAMER

BÀI MỚI NHẤT